Tăng đơ cáp 2 đầu móc (hook–hook turnbuckle) là chi tiết kim khí dùng để điều chỉnh độ căng của dây cáp hoặc xích, đồng thời nối hai đầu cáp với nhau. Cấu tạo gồm một thân trụ thép hai cạnh song song có ren trái – phải ngược chiều để vặn căng dây, hai đầu gắn các móc cài hình chữ “C”. Thiết kế này cho phép tăng đơ điều chỉnh được khoảng cách giữa hai móc và do đó thay đổi độ căng của cáp. Nhà sản xuất khuyến nghị không kéo giãn quá ~25% chiều dài ban đầu của tăng đơ để tránh quá tải.

Kích thước và thông số kỹ thuật tăng đơ 2 đầu móc
- Đường kính phổ biến: Tăng đơ cáp thép thường có ren M6–M30 (tương đương φ6–30mm). Loại nhỏ (M6–M10) dùng trong dân dụng, loại lớn (M12–M30) dùng trong công nghiệp, hạ tầng.
- Chiều dài thân và độ giãn: Tùy cỡ, thân tăng đơ dài khoảng 150–800mm, có thể kéo giãn thêm 1/4–1/3 chiều dài thông qua ren. Ví dụ: bản tiêu chuẩn cỡ 0.45 tấn (φ9.5mm ~3/8″) có chiều dài thân ~302mm, mở tối đa ~416mm; cỡ 1″ (~25mm) WLL ~2.27t dài thân 524mm mở 638mm; cỡ 1½″ (~38mm) WLL ~3.4t dài thân 823–1128mm, mở 1052–1585mm. Độ kéo giãn (take-up) phổ biến là 6, 9, 12, 18, 24 inch (150–600mm) tùy model
- Thông số kỹ thuật: Nhà cung cấp thường công bố Tải trọng làm việc (WLL) tính bằng tấn hoặc kg tương ứng với từng cỡ. Ví dụ, bảng bên cho thấy WLL (tấn) của các loại tăng đơ (ở cột đầu) cùng kích thước tương ứng. Trọng lượng thực tế của tăng đơ thay đổi theo kích thước (cột cuối
Tải trọng làm việc và giới hạn tải đứt
Tải trọng làm việc (WLL) là trọng tải an toàn mà nhà sản xuất khuyến nghị. Theo quy ước phổ biến, giới hạn tải đứt (MBL – Minimum Breaking Load) khoảng gấp 5 lần WLL. Ví dụ, nếu WLL của một tăng đơ inox 316 cỡ M5 ~40kg (0.04 tấn), thì MBL ~200kg; WLL cỡ M10 ~153kg, MBL ~765kg. Trong thực tế, bảng thông số cho các loại cỡ thép mạ kẽm cũng đã tính sẵn WLL (ví dụ 0.68–3.4 tấn như trên). Do đó, gần như MBL của các loại này sẽ ~5×WLL (ví dụ tăng đơ WLL 3.4 tấn có MBL ~17 tấn). Một số nhà sản xuất cũng đưa ra Proof Load (tải thử chứng nhận) ≈ 2×WLL. Tóm lại, an toàn thiết kế thường theo hệ số 5:1 (MBL=5×WLL)

Vật liệu chế tạo và bề mặt
- Thép carbon: Hầu hết tăng đơ cáp 2 đầu móc được làm từ thép cacbon chịu lực cao, sau đó mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng để chống ăn mòn. Thép mạ kẽm có ưu thế độ bền cao, chi phí thấp và phù hợp trong nhà máy, công trường.
- Inox: Cũng có loại tăng đơ inox (thường bằng thép không gỉ SUS304, 316 hoặc SUS201). Inox cho độ bền và chống gỉ vượt trội (chống thời tiết, nước biển). Inox 201, 304 phổ biến cho ứng dụng ngoài trời và môi trường ăn mòn cao.
Tiêu chuẩn sản xuất
Tăng đơ thường chế tạo theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt. Ở châu Âu, một tiêu chuẩn thông dụng là DIN 1480 (về turnbuckle cáp thép có ren ren trái phải). Tham chiếu trên tiêu chuẩn DIN giúp quy định kích thước ren (M6–M20) và thử tải. Ở Mỹ, tiêu chuẩn ASTM F1145-92 (trước đây là US Federal Spec FF-T-791b) áp dụng cho turnbuckle nhiều loại, đặc biệt phục vụ nâng hạ. Anh Quốc có tiêu chuẩn BS 4429:1987 tương tự. Tóm lại, các loại tăng đơ cáp xuất khẩu thường có chứng chỉ đáp ứng DIN, ASTM hay BS
Ứng dụng thực tế
Tăng đơ cáp hai đầu móc được dùng rộng rãi nơi cần điều chỉnh lực căng và nối nhanh hai dây cáp:

-
Xây dựng – Cơ khí: căng giàn dây lan can cầu thang, giàn treo mái che, neo giằng khung thép tiền chế, cố định bộ phận tạm khi thi công.
- Hạ tầng điện lực, viễn thông: căng cáp điện, dây cáp ăng-ten, cố định cột điện, tháp viễn thông…
- Cảng biển, đóng tàu: neo cố định phao, mỏ neo tàu, neo neo cầu cảng bằng dây cáp
-
Công nghiệp – Dân dụng khác: cáp giằng trong công trình trụ truyền hình, hệ thống căng cáp sân khấu, máy móc…
So sánh với các loại tăng đơ khác
Tăng đơ cáp có nhiều dạng đầu khác nhau (móc móc, móc-mắt tròn, hai mắt tròn, hai “mắc-ní” v.v.). Đặc điểm so sánh:
- Hai đầu tròn (cả hai đầu có mắt chữ O): Chắc chắn nhất, chịu tải cao nhất vì không có phần tử mở. Dùng cho neo cố định bền vững (ví dụ móc neo, nền móng cột). Nhược điểm là khó lắp/lắp nhanh.
- Một đầu móc, một đầu tròn: Phổ biến nhất, linh hoạt khi cần lắp tháo; một đầu móc nhanh chóng gài vào cáp hoặc móc neo, đầu kia bằng mắt tròn an toàn. Tuy nhiên đầu móc vẫn có thể tuột nếu không khóa thêm. Loại này phù hợp cho các kết nối cần tháo gỡ thường xuyên
-
Hai đầu móc: Dễ móc vào gài ra nhất nhưng an toàn kém hơn (vì cả hai đầu đều mở) và chịu tải giới hạn thấp. Thường dùng trong kết cấu tạm hoặc nơi không yêu cầu tải trọng lớn. Để an toàn phải đảm bảo khóa hoặc kẹp tránh rơi.
- Hai đầu “ma ní” (móc càng, jaw-jaw): Thực chất là hai đầu có miệng dạng chữ U đóng, thường làm bằng inox, dùng cho tải trọng lớn nhất. Thường dùng trong các ứng dụng neo giằng nặng, yêu cầu cực kỳ cố định








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.